- Loại máy: GP200H
- Đường kính x hành trình piston: 68.0 x 54.0 mm
- Công suất cực đại (động cơ): 4.1 kW (5.5 mã lực)/ 3600 vòng/phút
- Tỉ số nén: 8.5:1
- Kiểu đánh lửa: Transito từ tính ( IC )
- Loại bugi: BPR5ES (NGK), W16EPR-U (DENSO)
- Dung tích nhớt: 0.6 lít
- Dung tích bình nhiên liệu: 3.1 lít
- Kiểu khởi động: Giật tay
- Kích thước (DxRxC): 1,625x650x935mm
- Trọng lượng khô: 55 kg
- Dung tích nhớt hộp số: 1.2 lít
- Dung tích xi lanh: 196 cc
- Kiểu liên kết truyền động: Dây đai
- Bánh xe: Đi kèm theo máy
- Giàn công tác: Tùy chọn (không đi kèm theo máy)
- Đối trọng: Tùy chọn (không đi kèm theo máy)
- Hộp số: 2 số tiến và 1 số lùi
FQ650
15.500.000 ₫
VẬN HÀNH DỄ DÀNG – AN TOÀN – HIỆU QUẢ
• Kiểu/ Loại: GP200
• Giàn công tác: tùy chọn (không đi kèm máy)
Danh mục: Chưa phân loại
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
- Loại máy: GP200H
- Đường kính x hành trình piston: 68.0 x 54.0 mm
- Công suất cực đại (động cơ): 4.1 kW (5.5 mã lực)/ 3600 vòng/phút
- Tỉ số nén: 8.5:1
- Kiểu đánh lửa: Transito từ tính ( IC )
- Loại bugi: BPR5ES (NGK), W16EPR-U (DENSO)
- Dung tích nhớt: 0.6 lít
- Dung tích bình nhiên liệu: 3.1 lít
- Kiểu khởi động: Giật tay
- Kích thước (DxRxC): 1,625x650x935mm
- Trọng lượng khô: 55 kg
- Dung tích nhớt hộp số: 1.2 lít
- Dung tích xi lanh: 196 cc
- Kiểu liên kết truyền động: Dây đai
- Bánh xe: Đi kèm theo máy
- Giàn công tác: Tùy chọn (không đi kèm theo máy)
- Đối trọng: Tùy chọn (không đi kèm theo máy)
- Hộp số: 2 số tiến và 1 số lùi
Sản phẩm tương tự
-10%
7.590.000 ₫
38.200.000 ₫
38.200.000 ₫
7.590.000 ₫
7.590.000 ₫
-9%



