| Thương hiệu | Makita |
| Điện thế | 64V |
| Khu vực cắt thực tế | 1,400 m² |
| Sử Dụng Liên Tục(Phút) | 34 |
| Độ Cao Cắt | 20 – 100 mm (13/16 – 3-15/16″) |
| Độ Rộng Lưỡi Cắt | 480 mm (18-7/8″) |
| Kích thước (L X W X H) | 1,600 – 1,680 x 540 x 955 – 1,080 mm (63 – 66 x 21-1/4 x 37-1/2 – 42-1/2″) |
| Trọng Lượng | 24.4 – 26.1 kg (53.8 – 57.5 lbs.) |
| Tốc Độ Không Tải | 2,500 – 3,200 |
| Cường độ âm thanh | 92.5 dB(A) |
| Độ ồn áp suất | 84.9 dB(A) |
| Độ Rung/Tốc Độ Rung | 2.5 m/s² or less |
| Phụ kiện đi kèm | Pin 60V max BL6440, Sạc DC64WA , Lưỡi cắt cỏ (191V95-5), tuýp mở 17 (782210-8), khay chứa cỏ 480 (413946-5), chốt gài 6 (327589-6) |
Máy cắt cỏ đẩy dùng pin Makita (530MM/BL)(64V MAX) LM002JM101
25.400.000 ₫ 16.290.000 ₫
- Thương hiệu:Makita
- SKU:9753681111849
- Model:LM002JM101
- Động cơ:Không Chổi Than
- Xuất xứ:Trung Quốc
- Bảo hành:12 Tháng
Danh mục: Chưa phân loại
| Thương hiệu | Makita |
|---|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thương hiệu | Makita |
| Điện thế | 64V |
| Khu vực cắt thực tế | 1,400 m² |
| Sử Dụng Liên Tục(Phút) | 34 |
| Độ Cao Cắt | 20 – 100 mm (13/16 – 3-15/16″) |
| Độ Rộng Lưỡi Cắt | 480 mm (18-7/8″) |
| Kích thước (L X W X H) | 1,600 – 1,680 x 540 x 955 – 1,080 mm (63 – 66 x 21-1/4 x 37-1/2 – 42-1/2″) |
| Trọng Lượng | 24.4 – 26.1 kg (53.8 – 57.5 lbs.) |
| Tốc Độ Không Tải | 2,500 – 3,200 |
| Cường độ âm thanh | 92.5 dB(A) |
| Độ ồn áp suất | 84.9 dB(A) |
| Độ Rung/Tốc Độ Rung | 2.5 m/s² or less |
| Phụ kiện đi kèm | Pin 60V max BL6440, Sạc DC64WA , Lưỡi cắt cỏ (191V95-5), tuýp mở 17 (782210-8), khay chứa cỏ 480 (413946-5), chốt gài 6 (327589-6) |
Sản phẩm tương tự
-11%
7.590.000 ₫
22.600.000 ₫
5.900.000 ₫
20.300.000 ₫
7.590.000 ₫
7.590.000 ₫
-9%



