| Hãng sản xuất | Stihl |
| Công nghệ | Đức |
| Bảo hành | 6 Tháng |
| Loại máy | Động cơ 2 thì, làm mát bằng gió |
| Dung tích xilanh | 72.0 cm³ |
| Đường kính xilanh | 52 mm |
| Hành trình | 34 mm |
| Công suất máy | 3.9 KW – 5.3 HP (mã lực) |
| Tốc độ lớn nhất | 9,500 vòng/phút |
| ốc độ không tải | 2,800 vòng/phút |
| Hệ thống đánh lửa | IC |
| Bugi | NGK BPMR 7 A |
| Khoảng cách | 0.5 mm |
| Chế hòa khí (bình xăng con) | Loại màng ngăn |
| Dung tích bình xăng | 0.68 lít |
| Bơm nhớt | Điều chỉnh được |
| Dung tích bình nhớt | 0.36 lít |
| Loại lam | Lam trượt |
| Chiều dài lam | 16″- 20″, 25” – 30” 63 – 76 cm |
| Bước xích | 3/8” |
| Chân xích | 1.6 mm |
| Độ rung cho phép (trước – sau) | 5.3 m/s² – 7.1 m/s² |
| Độ ồn cho phép | 115 dB(A) |
| Trọng lượng (chưa lam xích) | 6.6 Kg |
| Đóng gói (D x R x C) | 50 x 40 x 40 cm |
Máy cưa xích STIHL MS-382 25″
13.300.000 ₫
- Thương hiệu:STIHL
- Model:1119-222-3051-25
- Xuất xứ:Brazil
- Bảo hành:6 Tháng
Danh mục: Chưa phân loại
| Thương hiệu | STIHL |
|---|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Hãng sản xuất | Stihl |
| Công nghệ | Đức |
| Bảo hành | 6 Tháng |
| Loại máy | Động cơ 2 thì, làm mát bằng gió |
| Dung tích xilanh | 72.0 cm³ |
| Đường kính xilanh | 52 mm |
| Hành trình | 34 mm |
| Công suất máy | 3.9 KW – 5.3 HP (mã lực) |
| Tốc độ lớn nhất | 9,500 vòng/phút |
| ốc độ không tải | 2,800 vòng/phút |
| Hệ thống đánh lửa | IC |
| Bugi | NGK BPMR 7 A |
| Khoảng cách | 0.5 mm |
| Chế hòa khí (bình xăng con) | Loại màng ngăn |
| Dung tích bình xăng | 0.68 lít |
| Bơm nhớt | Điều chỉnh được |
| Dung tích bình nhớt | 0.36 lít |
| Loại lam | Lam trượt |
| Chiều dài lam | 16″- 20″, 25” – 30” 63 – 76 cm |
| Bước xích | 3/8” |
| Chân xích | 1.6 mm |
| Độ rung cho phép (trước – sau) | 5.3 m/s² – 7.1 m/s² |
| Độ ồn cho phép | 115 dB(A) |
| Trọng lượng (chưa lam xích) | 6.6 Kg |
| Đóng gói (D x R x C) | 50 x 40 x 40 cm |
Sản phẩm tương tự
38.200.000 ₫
7.590.000 ₫
15.500.000 ₫
20.300.000 ₫
7.590.000 ₫
7.590.000 ₫
11.800.000 ₫



