| Lưc đập/Tốc độ đập | 0 – 4,800 |
| Tốc Độ Không Tải | 0 – 680 |
| Lưc Đập | EPTA-Procedure 05/2009: 1.1 J |
| Sức Chứa/Khả Năng Chứa | Concrete: 16 mm (5/8″) Steel: 10 mm (3/8″) Wood: 13 mm (1/2″) |
| Cường độ âm thanh | 97 dB(A) |
| Độ ồn áp suất | 86 dB(A) |
| Đặc trưng | • Hiệu suất khoan cao • Vỏ máy hấp thụ rung • Thiết kế gọn nhẹ và chắc chắn • khoan đầu gài một chạm cho mũi khoan SDS-PLUS • 2 chế độ vận hành; – Chỉ khoan. – Khoan và búa. |
| Phụ kiện đi kèm | 01 sạc nhanh, 02 pin 12V 4.0 Ah, Tay cầm, thước canh độ sâu, thùng makpac |
| Độ Rung/Tốc Độ Rung | Hammer Drilling Into Concrete: 7.5 m/s² Drilling Into Metal: 2.5 m/s² or less |
| Kích thước (L X W X H) | 250x74x187mm (9-7/8″x2-15/16″x7-3/8″) |
| Trọng Lượng | BL1016: 1.8 kg (4.0lbs.) BL1041B: 2.0 kg (4.4 lbs.) |
Máy khoan động lực Makita (BL) (12V Max) HR166DSMJ
7.126.600 ₫ 5.482.000 ₫
- Thương hiệu:Makita
- Model:HR166DSMJ
- Xuất xứ:Trung Quốc
- Bảo hành:12 Tháng
Danh mục: Chưa phân loại
| Thương hiệu | Makita |
|---|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Lưc đập/Tốc độ đập | 0 – 4,800 |
| Tốc Độ Không Tải | 0 – 680 |
| Lưc Đập | EPTA-Procedure 05/2009: 1.1 J |
| Sức Chứa/Khả Năng Chứa | Concrete: 16 mm (5/8″) Steel: 10 mm (3/8″) Wood: 13 mm (1/2″) |
| Cường độ âm thanh | 97 dB(A) |
| Độ ồn áp suất | 86 dB(A) |
| Đặc trưng | • Hiệu suất khoan cao • Vỏ máy hấp thụ rung • Thiết kế gọn nhẹ và chắc chắn • khoan đầu gài một chạm cho mũi khoan SDS-PLUS • 2 chế độ vận hành; – Chỉ khoan. – Khoan và búa. |
| Phụ kiện đi kèm | 01 sạc nhanh, 02 pin 12V 4.0 Ah, Tay cầm, thước canh độ sâu, thùng makpac |
| Độ Rung/Tốc Độ Rung | Hammer Drilling Into Concrete: 7.5 m/s² Drilling Into Metal: 2.5 m/s² or less |
| Kích thước (L X W X H) | 250x74x187mm (9-7/8″x2-15/16″x7-3/8″) |
| Trọng Lượng | BL1016: 1.8 kg (4.0lbs.) BL1041B: 2.0 kg (4.4 lbs.) |
Sản phẩm tương tự
7.590.000 ₫
4.900.000 ₫
-10%
20.300.000 ₫
7.590.000 ₫
7.590.000 ₫
-9%
7.590.000 ₫



