- Loại máy: GX120T2
- Lưu lượng tối đa: 620 lít/phút
- Dung tích xi lanh: 118 cc
- Đường kính x hành trình piston: 60.0 x 42.0 mm
- Tỉ số nén: 8,5
- Kiểu đánh lửa: Transito từ tính ( IC )
- Góc đánh lửa: 20° BTDC
- Kiểu bugi: BPR6ES (NGK)
- Kiểu bôi trơn: Tát nhớt cưỡng bức
- Dung tích nhớt: 0.56 lít
- Dung tích bình nhiên liệu: 2.0 lít
- Kiểu khởi động: Bằng tay
- Kích thước (DxRxC): 485 x 365 x 425 (mm)
- Thời gian hoạt động liên tục (tại tải liên tục): 1.7 h
- Trọng lượng khô: 20 Kg
- Loại nhớt khuyến cáo: SAE 10W – 30 API cấp SE hoặc cao hơn
- Đường kính ống hút xả: 50 mm (2 in)
- Tổng cột áp: 32 m
- Cột áp hút tối đa: 7.5 m
- Thời gian tự mồi: 110 giây/5m
WB20XT4 DR
7.700.000 ₫
KHI TỐT NHẤT TRỞ NÊN TỐT HƠN
Tiết kiệm nhiên liệu, lượng khí thải thấp, hiệu suất vượt trội.
Danh mục: Chưa phân loại
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
- Loại máy: GX120T2
- Lưu lượng tối đa: 620 lít/phút
- Dung tích xi lanh: 118 cc
- Đường kính x hành trình piston: 60.0 x 42.0 mm
- Tỉ số nén: 8,5
- Kiểu đánh lửa: Transito từ tính ( IC )
- Góc đánh lửa: 20° BTDC
- Kiểu bugi: BPR6ES (NGK)
- Kiểu bôi trơn: Tát nhớt cưỡng bức
- Dung tích nhớt: 0.56 lít
- Dung tích bình nhiên liệu: 2.0 lít
- Kiểu khởi động: Bằng tay
- Kích thước (DxRxC): 485 x 365 x 425 (mm)
- Thời gian hoạt động liên tục (tại tải liên tục): 1.7 h
- Trọng lượng khô: 20 Kg
- Loại nhớt khuyến cáo: SAE 10W – 30 API cấp SE hoặc cao hơn
- Đường kính ống hút xả: 50 mm (2 in)
- Tổng cột áp: 32 m
- Cột áp hút tối đa: 7.5 m
- Thời gian tự mồi: 110 giây/5m
Sản phẩm tương tự
38.200.000 ₫
12.000.000 ₫
38.200.000 ₫
-9%
-33%
7.590.000 ₫
7.590.000 ₫



